Nghĩa chính
- Liên quan đến một đám tangtính từOf or relating to a funeral.
- Tương tự hoặc phù hợp với tâm trạng hoặc các yếu tố của một đám tang: chậm; màu đen; chính thức; trang nghiêm hoặc trang nghiêmtính từSimilar to or befitting the mood or elements of a funeral: slow; black colors; formal; dignified or solemn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funerealDạng gốc (base form)
- more funerealSo sánh hơn (comparative)
- most funerealSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạifunerail
- từ tiếng Latinhfunereus
Ví dụ
- vẻ mặt buồn thảm như khi đi đưa đám
- .
- " , ! ! ', , '—' — '!"
Họ từ (word family)
cùng gốc funerealNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha