Dịch

funeralist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giám đốc tang lễ; người sắp xếp tang lễ, thường là sau khi chuẩn bị thi thể cho việc đódanh từA funeral director; one who arranges a funeral, often after preparing a body for it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funeralistDạng gốc (base form)
  2. funeralistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , . . .

AI