Nghĩa chính
- Được hun khóitính từkhông so sánh (not comparable)Of wood, treated with ammonia fumes to darken its colour and enhance its grain pattern.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fumed oakdanh từ | danh từ | Gỗ sồi đã tiếp xúc với khói amoniac để làm tối màu của nó |
Họ từ (word family)
cùng gốc fumedVí dụ
- , , , .