fulminic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Funminictính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to fulminic acid or its derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fulminic aciddanh từ | danh từ | Axit iso-cyanic, HNO, một hợp chất không ổn định tạo thành muối dễ nổ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha