Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fulminic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit iso-cyanic, HNO, một hợp chất không ổn định tạo thành muối dễ nổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Iso-cyanic acid, HCNO, an unstable compound which forms explosive salts
AI
1
Axit iso-cyanic
1
Axit iso-cyanic
1
Axit iso-cyanic