Dịch

fully automatic

UK/ˈfʊli ˌɔː.təˈmæt.ɪk/US/ˈfʊli ˌɔː.təˈmæt.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn tự động

Cụm từ (phrase)

fully automatic timedanh từDạng tính giờ của cuộc đua trong đó đồng hồ được kích hoạt tự động bởi thiết bị xuất phát và thời gian về đích được tự động ghi lại hoặc tính giờ bằng cách phân tích ảnh về đích

AI