Dịch

fully automatic time

danh từ (noun)
UK/ˈfʊli ˌɔː.təˈmæt.ɪk ˈtaɪm/US/ˈfʊli ˌɔː.təˈmæt.ɪk ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Dạng tính giờ của cuộc đua trong đó đồng hồ được kích hoạt tự động bởi thiết bị xuất phát và thời gian về đích được tự động ghi lại hoặc tính giờ bằng cách phân tích ảnh về đíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of race timing in which the clock is automatically activated by the starting device, and the finish time is either automatically recorded, or timed by analysis of a photo finish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fully automatic timeDạng gốc (base form)
  2. fully automatic timesSố nhiều (plural)

AI