Dịch

full-bodied

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một loại đồ uống dễ ăn, đặc biệt là đồ uống, có hương vị đậm đàtính từkhông so sánh (not comparable)Of a comestible, especially a beverage, having a rich flavor.
  2. Xem xét kỹ lưỡng từ mọi khía cạnh hoặc từng chi tiết; không thiếu bất kỳ yếu tố phân tích nào; kỹ lưỡng, vững chắctính từkhông so sánh (not comparable)Considered carefully from every aspect or in every detail; not missing any elements of analysis; thorough, robust.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

full-bodied moneydanh từDạng tiền có mệnh giá không vượt quá giá trị nội tại của nó như một hàng hóa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Adriano .

AI