full-bodied
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một loại đồ uống dễ ăn, đặc biệt là đồ uống, có hương vị đậm đàtính từkhông so sánh (not comparable)Of a comestible, especially a beverage, having a rich flavor.
- Xem xét kỹ lưỡng từ mọi khía cạnh hoặc từng chi tiết; không thiếu bất kỳ yếu tố phân tích nào; kỹ lưỡng, vững chắctính từkhông so sánh (not comparable)Considered carefully from every aspect or in every detail; not missing any elements of analysis; thorough, robust.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full-bodied moneydanh từ | danh từ | Dạng tiền có mệnh giá không vượt quá giá trị nội tại của nó như một hàng hóa |