Dịch

full tide

danh từ (noun)trạng từ (adverb)
US/ˈfʊl ˈtaɪd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với high tidedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of high tide (“the highest level of the tide”).
  2. Mạnh mẽ; với toàn bộ sức mạnh; đầy đủtrạng từkhông so sánh (not comparable)Strongly; with full power; full-bore.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", ," . .
  • .

AI