Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với high tidedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of high tide (“the highest level of the tide”).
- Mạnh mẽ; với toàn bộ sức mạnh; đầy đủtrạng từkhông so sánh (not comparable)Strongly; with full power; full-bore.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ", ," . .
- .