Dịch

full sea

danh từ (noun)
US/ˈfʊl ˈsi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với high tidedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of high tide (“the highest level of the tide”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI