Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
full sea
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʊ
l
ˈ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với high tide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of high tide (“the highest level of the tide”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
high tide
AI
1
Đồng nghĩa với high tide
1
Đồng nghĩa với high tide
1
Đồng nghĩa với high tide