Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
full cast
US
/ˈ
f
ʊ
l
ˈ
k
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Toàn bộ dàn diễn viên
Ví dụ
The
play
features
a
full
cast
of
20
actors
.
Vở kịch có toàn bộ dàn diễn viên 20 người.
Xuất hiện ở từ khác
cast
kết hợp
toàn bộ dàn diễn viên
AI
1
Toàn bộ dàn diễn viên
1
Toàn bộ dàn diễn viên
1
Toàn bộ dàn diễn viên