Dịch

full blast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Năng lực hoặc nỗ lực tối đadanh từkhông đếm được (uncountable)Maximum capacity or effort

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

in full blastcụm từLúc sôi nổi nhất, lúc hăng say nhất; lúc náo nhiệt nhất

Ví dụ

  • , ; [...].
  • .
  • .

AI