Nghĩa chính
- Năng lực hoặc nỗ lực tối đadanh từkhông đếm được (uncountable)Maximum capacity or effort
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in full blastcụm từ | cụm từ | Lúc sôi nổi nhất, lúc hăng say nhất; lúc náo nhiệt nhất |
Ví dụ
- , ; [...].
- .
- .