Dịch

fulfillness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoàn thành hoặc hoàn thành; sự đầy đủ; cái lấp đầy mọi thứ; sự hoàn thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fulfilled or complete; completeness; that which fills all things; fulfillment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulfillnessDạng gốc (base form)
  2. fulfillnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — — "."
  • .

AI