Nghĩa chính
- Điểm tựadanh từThe support about which a lever pivots.
- Điểm mấu chốt, trục xoaydanh từA crux or pivot; a central point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fulcrumDạng gốc (base form)
- fulcrumsSố nhiều (plural)
- fulcra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfulcrum“bedpost, foot of a couch”
Ví dụ
- .Có thể hất thức ăn qua bàn bằng cách dùng nĩa làm đòn bẩy và ngón tay làm điểm tựa.
- , .Đến thời điểm này, điểm mấu chốt của sự lo ngại là hành vi giao cấu giữa nam với nam, được mô tả là phổ biến hơn so với nữ giới.
- .Điểm tựa cần phải gần tâm hơn.