Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fulcro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfulkɾo/
Nghĩa chính
1
Điểm tựa
danh từ
fulcrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fulcro
Dạng gốc
(base form)
fulcro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fulcrum
Điểm tựa
AI
1
Điểm tựa
1
Điểm tựa
1
Điểm tựa