Dịch

fuji

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải lụa fuji, lụa fujidanh từđếm được (countable)A plain spun silk fabric.
  2. Thể loại nhạc fujidanh từA Nigerian musical genre.
  3. Táo fujidanh từA large cultivar of eating apple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fujiDạng gốc (base form)
  2. fujisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mount Fujidanh từ riêngPhú Sĩ
Mount Fuji signdanh từHình ảnh X-quang cho thấy không khí nén các thùy trán của não, dẫn đến hình dạng lều, dấu hiệu của bệnh tràn khí màng phổi

Họ từ (word family)

cùng gốc fuji

Ví dụ

  • . . .Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.
  • . .Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
  • .Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ.

AI