Nghĩa chính
- Vải lụa fuji, lụa fujidanh từđếm được (countable)A plain spun silk fabric.
- Thể loại nhạc fujidanh từA Nigerian musical genre.
- Táo fujidanh từA large cultivar of eating apple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fujiDạng gốc (base form)
- fujisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Fujidanh từ riêng | danh từ riêng | Phú Sĩ |
| Mount Fuji signdanh từ | danh từ | Hình ảnh X-quang cho thấy không khí nén các thùy trán của não, dẫn đến hình dạng lều, dấu hiệu của bệnh tràn khí màng phổi |
Họ từ (word family)
cùng gốc fujiVí dụ
- . . .Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.
- . .Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
- .Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ.