Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuguist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người soạn fuga
danh từ
A musician who composes or performs fugues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuguist
Dạng gốc
(base form)
fuguist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fugue
+
-ist
AI
1
Người soạn fuga
1
Người soạn fuga
1
Người soạn fuga