Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fugitivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của một kẻ chạy trốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a fugitive.
Nguồn gốc
(etymology)
fugitive
+
-ity
AI
1
Tình trạng của một kẻ chạy trốn
1
Tình trạng của một kẻ chạy trốn
1
Tình trạng của một kẻ chạy trốn