Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuel efficiency
US
/ˈ
f
j
uː
l
ɪ
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Hiệu suất nhiên liệu
Xuất hiện ở từ khác
fuel
kết hợp
khả năng sử dụng nhiên liệu hiệu quả
AI
1
Hiệu suất nhiên liệu
1
Hiệu suất nhiên liệu
1
Hiệu suất nhiên liệu