Nghĩa chính
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| specific fuel consumptiondanh từ | danh từ | Tỷ lệ giữa khối lượng nhiên liệu sử dụng với công suất đầu ra của động cơ (đặc biệt là động cơ máy bay) |
Xuất hiện ở từ khác
- fuelkết hợpmức tiêu thụ nhiên liệu