Dịch

fuel consumption

Nghĩa chính

  1. Mức tiêu thụ nhiên liệu

Cụm từ (phrase)

specific fuel consumptiondanh từTỷ lệ giữa khối lượng nhiên liệu sử dụng với công suất đầu ra của động cơ (đặc biệt là động cơ máy bay)

AI