Nghĩa chính
- Fucsindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dye (rosaniline hydrochloride, C₂₀H₁₉N₃·HCl) usually a deep red or magenta colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuchsineDạng gốc (base form)
- fuchsinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , , , , .
- . .00000002ᵍ , , 1ᶜᶜ .