Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fruitlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả con (trong một quả phức)
danh từ
A young, unripe fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruitlet
Dạng gốc
(base form)
fruitlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fruit
+
-let
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fruitling
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fruitlet
fruit
Quả, trái
danh từ, động từ
fruit
y
Có trái cây, có vị trái cây
tính từ
fruit
age
Trái cây, nói chung
danh từ
fruit
ion
Sự thành tựu, sự đạt kết quả
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Quả con (trong một quả phức)
1
Quả con (trong một quả phức)
1
Quả con (trong một quả phức)