Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bánh có trái cây sấy khô và các loại hạt, vỏ cam quýt và gia vị tùy chọn; thường được phục vụ trong lễ kỷ niệm đám cưới và Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cake containing dried fruits and, optionally, nuts, citrus peel and spice; usually served in celebration of weddings and Christmas.
- Người điên hoặc lập dịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crazy or eccentric person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fruitcakeDạng gốc (base form)
- fruitcakesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nutty as a fruitcaketính từ | tính từ | Cư xử một cách lập dị, ngu ngốc hoặc lập dị; rất hấp dẫn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đồng tính nam
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A homosexual male.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fruitcakeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , " , , ?"
- , , . .