fruit-bearing
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc tiến trình mang lại hoặc sinh ra hoa tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of bearing or producing fruit.
- Của một loài cây, một cây cụ thể, một cành, v.v., có quảtính từkhông so sánh (not comparable)Of a species of tree, a specific tree, a branch, etc., bearing fruit.
- Năng suất, bổ ích, hoặc có lợitính từkhông so sánh (not comparable)Productive, rewarding, or beneficial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fruit-bearingDạng gốc (base form)
- fruit-bearingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ; .
- . . .