Dịch

fruit-bearing

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc tiến trình mang lại hoặc sinh ra hoa tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of bearing or producing fruit.
  2. Của một loài cây, một cây cụ thể, một cành, v.v., có quảtính từkhông so sánh (not comparable)Of a species of tree, a specific tree, a branch, etc., bearing fruit.
  3. Năng suất, bổ ích, hoặc có lợitính từkhông so sánh (not comparable)Productive, rewarding, or beneficial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fruit-bearingDạng gốc (base form)
  2. fruit-bearingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

fruitbearing

  1. từ tiếng Anh trung đại*fruit-berende

Ví dụ

  • , ; .
  • . . .

AI