Dịch

frontside

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếp cận con sóng hoặc chướng ngại vật về phía trước thay vì lùi lạitrạng từkhông so sánh (not comparable)Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

frontside busChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tiếp cận con sóng hoặc chướng ngại vật về phía trước thay vì lùi lại
  1. không so sánh (not comparable)Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , : " , , , .

AI