frontside
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếp cận con sóng hoặc chướng ngại vật về phía trước thay vì lùi lạitrạng từkhông so sánh (not comparable)Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frontside bus | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tiếp cận con sóng hoặc chướng ngại vật về phía trước thay vì lùi lại
- không so sánh (not comparable)Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.