Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontmost
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm ở phía trước; quan trọng nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Located at the front; foremost.
Nguồn gốc
(etymology)
front
+
-most
AI
1
Nằm ở phía trước
1
Nằm ở phía trước
1
Nằm ở phía trước