Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontierist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa biên giới
danh từ
a proponent of frontierism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frontierist
Dạng gốc
(base form)
frontierist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
frontier
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa biên giới
1
Người ủng hộ chủ nghĩa biên giới
1
Người ủng hộ chủ nghĩa biên giới