Nghĩa chính
- Là một phần của hệ thống phần cứng hoặc phần mềm gần gũi nhất với người dùng về mặt khái niệm; giao diện người dùngdanh từThat part of a hardware or software system that is conceptually closest to the user; the user interface.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đầu, cuốidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see front, end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- front endDạng gốc (base form)
- front endsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| front end loaderdanh từ | danh từ | Thiết bị xây dựng gắn trên máy kéo bao gồm một cái xẻng ở cuối cánh tay thủy lực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- car's .