Dịch

front end

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈɛnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là một phần của hệ thống phần cứng hoặc phần mềm gần gũi nhất với người dùng về mặt khái niệm; giao diện người dùngdanh từThat part of a hardware or software system that is conceptually closest to the user; the user interface.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đầu, cuốidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see front, end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. front endDạng gốc (base form)
  2. front endsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

front end loaderdanh từThiết bị xây dựng gắn trên máy kéo bao gồm một cái xẻng ở cuối cánh tay thủy lực

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • car's .

AI