Nghĩa chính
- Họng bếp phía trướcdanh từA state of high priority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- front burnerDạng gốc (base form)
- front burnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the front burnercụm giới từ | cụm giới từ | Hiện đang nhận được sự quan tâm |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- front-burner , Kinsey's .
- . , , .
- .