Dịch

front burner

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈbɝnɚ/

Nghĩa chính

  1. Họng bếp phía trướcdanh từA state of high priority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. front burnerDạng gốc (base form)
  2. front burnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on the front burnercụm giới từHiện đang nhận được sự quan tâm

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • front-burner , Kinsey's .
  • . , , .
  • .

AI