Nghĩa chính
- Họng bếp phía saudanh từđếm được (countable)A section of a stove used to keep some pots warm while one focuses on others.
- Tình trạng khẩn cấp thấp; một trạng thái có tầm quan trọng hiện tại thấpdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of low urgency; a state of low current importance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back burnerDạng gốc (base form)
- back burnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the back burnercụm giới từ | cụm giới từ | Không ngay lập tức; không hoạt động; nhận được hoặc yêu cầu ít hơn sự quan tâm đầy đủ hoặc thường xuyên |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- .
- . , , .