Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
from the outside
UK
/
f
ɹ
ə
m
ð
i
aʊ
t
ˈ
s
aɪ
d
/
US
/
f
ɹ
ə
m
ð
i
ˈ
aʊ
t
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Từ bên ngoài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de fuera
Từ bên ngoài
de puertas para afuera
Từ bên ngoài; bên ngoài
Ví dụ
The
house
looks
small
from
the
outside
.
Ngôi nhà trông có vẻ nhỏ từ bên ngoài.
Xuất hiện ở từ khác
outside
kết hợp
từ bên ngoài
AI
1
Từ bên ngoài
1
Từ bên ngoài
1
Từ bên ngoài