Nghĩa chính
- Từ đầu đến cuối, toàn diện, tường tậncụm giới từCovering a complete range; comprehensively; from beginning to end.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , / , / / , / , ,
- .
- .