frolicky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thích vui nhộn, hay nô đùatính từfrolicsome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frolickyDạng gốc (base form)
- more frolickySo sánh hơn (comparative)
- most frolickySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , ; , , -
- : , . . : . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha