frohawk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu tóc Mohawk dành cho những người có mái tóc có kết cấu châu Phi, với phần đỉnh thường dựng đứng một cách tự nhiêndanh từA Mohawk hairstyle worn by someone with afro-textured hair, with the crest generally standing up naturally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frohawkDạng gốc (base form)
- frohawksSố nhiều (plural)