Dịch

frogman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ lặn được chứng nhận ở vùng nước mở, đặc biệt là người mặc bộ đồ lặn (trái ngược với người không mặc đồ lặn)danh từA Open Water Certified Diver, especially one in a diving suit (as opposed to one not in scuba gear).
  2. Người nháidanh từA military diver, e.g. a US Navy SEAL.
  3. Thành viên của đơn vị hoạt động đặc biệt của hải quândanh từA member of a naval special operations unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. frogmanDạng gốc (base form)
  2. frogmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI