frogman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thợ lặn được chứng nhận ở vùng nước mở, đặc biệt là người mặc bộ đồ lặn (trái ngược với người không mặc đồ lặn)danh từA Open Water Certified Diver, especially one in a diving suit (as opposed to one not in scuba gear).
- Người nháidanh từA military diver, e.g. a US Navy SEAL.
- Thành viên của đơn vị hoạt động đặc biệt của hải quândanh từA member of a naval special operations unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- frogmanDạng gốc (base form)
- frogmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.