Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frogling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ếch con; ngóe con
danh từ
a young or little frog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frogling
Dạng gốc
(base form)
frogling
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
froglet
Nguồn gốc
(etymology)
frog
+
-ling
AI
1
Ếch con
1
Ếch con
1
Ếch con