Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frisco
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố San-fran-xit-xcô (viết tắt)
danh từ
Synonym of frisk (“brisk and lively movement”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frisco
Dạng gốc
(base form)
frisco
es
Số nhiều
(plural)
frisco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frisk
Nguồn gốc
(etymology)
frisk
“brisk and lively movement”
+
fresco
AI
1
Thành phố San-fran-xit-xcô (viết tắt)
1
Thành phố San-fran-xit-xcô (viết tắt)
1
Thành phố San-fran-xit-xcô (viết tắt)