Dịch

frisbee golf

danh từ (noun)
US/ˈfɹɪzbi ˈɡɑlf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với disc golfdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of disc golf.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI