Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frisbee golf
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
ɪ
z
b
i
ˈ
ɡ
ɑ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với disc golf
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of disc golf.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disc golf
AI
1
Đồng nghĩa với disc golf
1
Đồng nghĩa với disc golf
1
Đồng nghĩa với disc golf