Nghĩa chính
- Môn thể thao (trò chơi) trong đó người chơi lần lượt ném một chiếc đĩa (“đĩa nhựa”) trên đường đi để cuối cùng đạt được mục tiêu (mục tiêu, lưới) cố gắng tiếp cận mục tiêu và sau đó ném trúng mục tiêu với số lần ném ít nhất có thể. Một hình thức tương tự của môn chơi gôn sử dụng đĩa (đĩa nhựa) thay vì quả bóng và ném thay vì vung gậy đánh gôndanh từkhông đếm được (uncountable)A sport (game) in which players take turns to throw a disc (“frisbee”) on a course to eventually reach a goal (target, netting) attempting to reach the target, and then hit it with as few throws as possible. An analogue of golf using a disc (frisbee) instead of a ball, and throws instead of swings of golf clubs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flying disc golfdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với disc golf |
Ví dụ
- ?
- .
- .