Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frillery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự làm diềm bằng vải xếp nếp
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
frilly ornamentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frillery
Dạng gốc
(base form)
friller
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
frill
+
-ery
AI
1
Sự làm diềm bằng vải xếp nếp
1
Sự làm diềm bằng vải xếp nếp
1
Sự làm diềm bằng vải xếp nếp