Nghĩa chính
- Loại thịt viên hình cầu dẹt có nguồn gốc từ Bắc Âu, ăn nóng hoặc lạnh và thường bao gồm: thịt lợn băm hoặc thịt bò/thịt bê (hoặc thông thường là hỗn hợp của các loại thịt này); hành tây xắt nhỏ; trứng; sữa hoặc nước; vụn bánh mì, bột yến mạch hoặc bột mì; muối; và hạt tiêudanh từAn oblate-spheroid meatball of North European origin, eaten hot or cold, and typically consisting of: minced pork or beef/veal (or, commonly, a blend of these meats); chopped onions; eggs; milk or water; breadcrumbs, oatmeal, or flour; salt; and pepper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- frikadelleDạng gốc (base form)
- frikadellesSố nhiều (plural)
- frikadellerSố nhiều (plural)
- frikadellen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Frikadellen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1. . 2. 6-8 . 3. , . 4. , .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Đan Mạchfrikadelle
- từ tiếng ĐứcFrikadelle
Cùng gốc (doublet)fricandeaufrikkadel