Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friendlyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phần thân thiện
tính từ
Somewhat friendly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friendlyish
Dạng gốc
(base form)
more friendlyish
So sánh hơn
(comparative)
most friendlyish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
friendly
+
-ish
AI
1
Có phần thân thiện
1
Có phần thân thiện
1
Có phần thân thiện