Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friendlessness
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɹɛ
n
d
l
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng không có bạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being friendless; lack of friends.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
enemylessness
Nguồn gốc
(etymology)
friendless
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
friendlessness
friendless
Không có bạn
tính từ
AI
1
Tình trạng không có bạn
1
Tình trạng không có bạn
1
Tình trạng không có bạn