Dịch

friendless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bạntính từkhông so sánh (not comparable)Without friends (without a friend).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifrendles
  2. từ tiếng Anh cổfrēondlēas

Ví dụ

  • / / /

AI