friendless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có bạntính từkhông so sánh (not comparable)Without friends (without a friend).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrendles
- từ tiếng Anh cổfrēondlēas
Ví dụ
- / / /