Dịch

fridgeful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một tủ lạnh sẽ chứadanh từAs much as a fridge will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fridgefulDạng gốc (base form)
  2. fridgefulsSố nhiều (plural)
  3. fridgesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ———

AI