Nghĩa chính
- Vật trang trí gắn với nam châm, trưng bày ở bên ngoài cửa tủ lạnh, đôi khi dùng để đính kèm lời nhắc nhở bằng văn bảndanh từA decoration attached to a magnet, displayed on the outside of refrigerator doors, sometimes used to attach a written reminder.
- Người ngu ngốcdanh từA stupid person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fridge magnetDạng gốc (base form)
- fridge magnetsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)