Dịch

Freud

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Sigmund Freud, nhà thần kinh học, nhà trị liệu tâm lý và người sáng lập phân tâm học người Áodanh từ riêngSigmund Freud, Austrian neurologist, psychotherapist, and founder of psychoanalysis.

Cụm từ (phrase)

Freud squaddanh từ riêngKhoa tâm thần; bác sĩ tâm thần nói chung
Freudian slipdanh từSai lầm trong lời nói hoặc hành động mà một người được cho là đã thể hiện những mong muốn thực sự trong tiềm thức của mình

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI