Nghĩa chính
- Nước ngọt, nước nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Water with a very low content of dissolved salt, as opposed to brackish water or salt water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fresh waterDạng gốc (base form)
- fresh watersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- freshkết hợpnước ngọt
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Nước biển thì dễ làm vật nổi hơn so với nước ngọt.
- !
- .