Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freight bicycle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
eɪ
t
ˈ
b
ʌ
ɪ
s
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˈ
f
ɾ
e
i
t
ˈ
b
aɪ
s
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cargo bike
danh từ
Synonym of cargo bike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freight bicycle
Dạng gốc
(base form)
freight bicycle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cargo bike
AI
1
Đồng nghĩa với cargo bike
1
Đồng nghĩa với cargo bike
1
Đồng nghĩa với cargo bike