Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freestylist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo phong cách tự do
danh từ
One who freestyles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freestylist
Dạng gốc
(base form)
freestylist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
freestyle
+
-ist
AI
1
Người theo phong cách tự do
1
Người theo phong cách tự do
1
Người theo phong cách tự do